Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) -0.20 1,470.60-0.20 1,471.601,472.901,473.901,462.101,463.101,468.171,469.17
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM 20 41,29020 41,52041,29041,52041,23041,46041,26041,490
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 20 41,28020 41,70041,28041,70041,22041,64041,25041,670
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ 20 41,28020 41,80041,28041,80041,22041,74041,25041,770
Vàng nữ trang 99,99% 20 40,72020 41,52040,72041,52040,66041,46040,69041,490
Vàng nữ trang 99% 20 40,10920 41,10940,10941,10940,05041,05040,07941,079
Vàng nữ trang 75% 15 29,89315 31,29329,89331,29329,84831,24829,87131,271
Vàng nữ trang 58,3% 12 22,95912 24,35922,95924,35922,92424,32422,94124,341
Vàng nữ trang 41,7% 9 16,0669 17,46616,06617,46616,04117,44116,05317,453
Vàng SJC - Hà Nội 20 41,29020 41,54041,29041,54041,23041,48041,26041,510
Vàng SJC - Đà Nẵng 20 41,29020 41,54041,29041,54041,23041,48041,26041,510
Vàng SJC - Nha Trang 20 41,28020 41,54041,28041,54041,22041,48041,25041,510
Vàng SJC - Cà Mau 20 41,29020 41,54041,29041,54041,23041,48041,26041,510
Vàng SJC - Biên Hòa 20 41,29020 41,52041,29041,52041,23041,46041,26041,490
Vàng SJC - Long Xuyên 20 41,29020 41,52041,29041,52041,23041,46041,26041,490
Vàng SJC - Buôn Ma Thuột 39,26039,52039,26039,52039,26039,52039,26039,520
Vàng SJC - Miền Tây 20 41,29020 41,52041,29041,52041,23041,46041,26041,490
Vàng SJC - Bình Phước 20 41,26020 41,55041,26041,55041,20041,49041,23041,520
Vàng SJC - Quãng Ngãi 20 41,29020 41,52041,29041,52041,23041,46041,26041,490
Vàng SJC - Đà Lạt 20 41,31020 41,57041,31041,57041,25041,51041,28041,540
Vàng SJC - Huế 20 41,27020 41,54041,27041,54041,21041,48041,24041,510
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999 41,39041,39041,39041,390
PNJ - Tp.HCM 41,00041,50041,00041,50041,00041,50041,00041,500
SJC - Tp.HCM 41,25041,50041,25041,50041,25041,50041,25041,500
PNJ - Hà Nội 41,00041,50041,00041,50041,00041,50041,00041,500
SJC - Hà Nội 41,25041,50041,25041,50041,25041,50041,25041,500
PNJ - Đà Nẵng 41,00041,50041,00041,50041,00041,50041,00041,500
SJC - Đà Nẵng 41,25041,50041,25041,50041,25041,50041,25041,500
PNJ - Cần Thơ 41,00041,50041,00041,50041,00041,50041,00041,500
SJC - Cần Thơ 41,25041,50041,25041,50041,25041,50041,25041,500
Nhẫn 24K 41,00041,50041,00041,50041,00041,50041,00041,500
Nữ trang 24K 40,65041,45040,65041,45040,65041,45040,65041,450
Nữ trang 18K 29,84031,24029,84031,24029,84031,24029,84031,240
Nữ trang 14K 23,00024,40023,00024,40023,00024,40023,00024,400
Nữ trang 10K 15,99017,39015,99017,39015,99017,39015,99017,390
Vàng DOJI
DOJI Tp.HCM lẻ 41,33041,50041,33041,50041,33041,50041,33041,500
DOJI Tp.HCM buôn 41,34041,49041,34041,49041,34041,49041,34041,490
DOJI Hà Nội lẻ -40 41,250-40 41,40041,33041,50041,24041,39041,27341,429
DOJI Hà Nội buôn -50 41,250-30 41,40041,34041,49041,25041,38041,28341,420
DOJI Đà Nẵng lẻ 41,26041,46041,26041,46041,26041,46041,26041,460
DOJI Đà Nẵng buôn 41,28041,44041,28041,44041,28041,44041,28041,440
DOJI Hải Phòng lẻ 41,29041,49041,29041,49041,29041,49041,29041,490
DOJI Hải Phòng buôn 41,30041,48041,30041,48041,30041,48041,30041,480
DOJI Cần Thơ lẻ -40 41,250-40 41,40041,33041,50041,24041,39041,27341,429
DOJI Cần Thơ buôn -50 41,250-30 41,40041,34041,49041,25041,38041,28341,420
Nguyên liệu 9999 - HN 10 41,21010 41,36041,27041,37041,15041,30041,19641,334
Nguyên liệu 999 - HN 10 41,16010 41,31041,22041,32041,10041,25041,14641,284
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K 41,28041,73041,28041,73041,28041,73041,28041,730
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K 41,28041,73041,28041,73041,28041,73041,28041,730
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén 40,85041,65040,85041,65040,85041,65040,85041,650
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K 41,28041,73041,28041,73041,28041,73041,28041,730
Trang sức 24K 40,75041,55040,75041,55040,75041,55040,75041,550
Vàng HTBT 24K 40,75040,75040,75040,750
Vàng SJC -10 41,290-10 41,42041,30041,43041,26041,39041,27841,412
Nguyên liệu thị trường 24K 40,45040,45040,45040,450
Nguyên liệu thị trường 18K 29,34029,34029,34029,340
Nguyên liệu thị trường 16.8K 27,30027,30027,30027,300
Nguyên liệu thị trường 16.3K 21,81021,81021,81021,810
Nguyên liệu thị trường 14K 22,62022,62022,62022,620
Nguyên liệu thị trường 9K 14,06014,06014,06014,060
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 41,32041,48041,32041,48041,32041,48041,32041,480
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 41,05041,65041,05041,65041,05041,65041,05041,650
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 41,20041,65041,20041,65041,20041,65041,20041,650
Vàng SJC buôn 20 41,28041,41041,35041,49041,26041,41041,30241,440
Vàng SJC - Hà Nội -70 41,270-70 41,42041,34041,49041,27041,42041,30541,455
Vàng 24K (999.9) - HN -100 40,950-100 41,55041,05041,65040,95041,55041,00041,600
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội -100 41,100-100 41,55041,20041,65041,10041,55041,15041,600
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC -30 41,270-30 41,42041,27041,42041,27041,42041,27041,420
ACB - Vàng ACB -30 40,590-30 41,32040,59041,32040,59041,32040,59041,320
Sacombank - Vàng -30 41,25030 41,45041,30041,50041,25041,42041,27741,457
Sacombank - Vàng XBJ 40,00030 41,45040,00041,50040,00041,42040,00041,457
Vietinbank - Vàng SJC -70 41,230-70 41,48041,30041,55041,23041,48041,26541,515
Vietinbank - Vàng nhẫn -70 41,230-70 41,48041,30041,55041,23041,48041,26541,515
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC 20 41,30020 41,55041,30041,55041,28041,53041,29041,540
Eximbank - Vàng SJC 10 41,30010 41,45041,33041,48041,23041,38041,26541,415
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ 10 41,16010 41,45041,19041,48041,09041,38041,12541,415
Đông Á - Vàng PNJ 41,00041,50041,00041,50041,00041,50041,00041,500
Đông Á - Vàng SJC -60 41,230-60 41,46041,29041,52041,23041,46041,26041,490