Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) 0.10 1,559.900.10 1,560.901,560.601,561.601,5571,5581,559.141,560.14
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM 50 43,05050 43,40043,05043,40042,95043,30043,00043,350
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ -20 43,200-20 43,65043,22043,67043,05043,50043,15643,606
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ -20 43,200-20 43,75043,22043,77043,05043,60043,15643,706
Vàng nữ trang 99,99% 50 42,60050 43,40042,60043,40042,50043,30042,55043,350
Vàng nữ trang 99% 49 41,97049 42,97041,97042,97041,87142,87141,92142,921
Vàng nữ trang 75% 37 31,30337 32,70331,30332,70331,22832,62831,26632,666
Vàng nữ trang 58,3% 29 24,05529 25,45524,05525,45523,99625,39624,02625,426
Vàng nữ trang 41,7% 21 16,85021 18,25016,85018,25016,80818,20816,82918,229
Vàng SJC - Hà Nội 50 43,05050 43,42043,05043,42042,95043,32043,00043,370
Vàng SJC - Đà Nẵng 50 43,05050 43,42043,05043,42042,95043,32043,00043,370
Vàng SJC - Nha Trang 50 43,04050 43,42043,04043,42042,94043,32042,99043,370
Vàng SJC - Cà Mau 50 43,05050 43,42043,05043,42042,95043,32043,00043,370
Vàng SJC - Biên Hòa 50 43,05050 43,40043,05043,40042,95043,30043,00043,350
Vàng SJC - Long Xuyên 50 43,05050 43,40043,05043,40042,95043,30043,00043,350
Vàng SJC - Buôn Ma Thuột 39,26039,52039,26039,52039,26039,52039,26039,520
Vàng SJC - Miền Tây 50 43,05050 43,40043,05043,40042,95043,30043,00043,350
Vàng SJC - Bình Phước 50 43,02050 43,43043,02043,43042,92043,33042,97043,380
Vàng SJC - Quãng Ngãi 50 43,05050 43,40043,05043,40042,95043,30043,00043,350
Vàng SJC - Đà Lạt 50 43,07050 43,45043,07043,45042,97043,35043,02043,400
Vàng SJC - Huế 50 43,03050 43,42043,03043,42042,93043,32042,98043,370
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999 90 43,35043,35043,26043,305
PNJ - Tp.HCM 90 43,15090 43,65043,15043,65043,06043,56043,10543,605
SJC - Tp.HCM 50 43,00050 43,40043,00043,40042,95043,35042,97543,375
PNJ - Hà Nội 90 43,15090 43,65043,15043,65043,06043,56043,10543,605
SJC - Hà Nội 50 43,00050 43,40043,00043,40042,95043,35042,97543,375
PNJ - Đà Nẵng 90 43,15090 43,65043,15043,65043,06043,56043,10543,605
SJC - Đà Nẵng 50 43,00050 43,40043,00043,40042,95043,35042,97543,375
PNJ - Cần Thơ 90 43,15090 43,65043,15043,65043,06043,56043,10543,605
SJC - Cần Thơ 50 43,00050 43,40043,00043,40042,95043,35042,97543,375
Nhẫn 24K 90 43,15090 43,65043,15043,65043,06043,56043,10543,605
Nữ trang 24K 50 42,60050 43,40042,60043,40042,55043,35042,57543,375
Nữ trang 18K 40 31,30040 32,70031,30032,70031,26032,66031,28032,680
Nữ trang 14K 30 24,14030 25,54024,14025,54024,11025,51024,12525,525
Nữ trang 10K 20 16,80020 18,20016,80018,20016,78018,18016,79018,190
Nguyên liệu 9999 - HN 20 43,16020 43,31043,16043,38042,95043,17043,06443,254
Nguyên liệu 999 - HN 20 43,11020 43,26043,11043,28042,90043,12043,00943,199
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K 43,07043,52043,07043,52043,07043,52043,07043,520
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K 43,07043,52043,07043,52043,07043,52043,07043,520
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén 42,55043,45042,55043,45042,55043,45042,55043,450
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K 43,07043,52043,07043,52043,07043,52043,07043,520
Trang sức 24K 42,45043,35042,45043,35042,45043,35042,45043,350
Vàng HTBT 24K 42,45042,45042,45042,450
Vàng SJC -20 43,210-20 43,38043,23043,40043,10043,28043,16443,341
Nguyên liệu thị trường 24K 42,15042,15042,15042,150
Nguyên liệu thị trường 18K 29,34029,34029,34029,340
Nguyên liệu thị trường 16.8K 27,30027,30027,30027,300
Nguyên liệu thị trường 16.3K 21,81021,81021,81021,810
Nguyên liệu thị trường 14K 22,62022,62022,62022,620
Nguyên liệu thị trường 9K 14,06014,06014,06014,060
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 43,10043,35043,10043,35043,10043,35043,10043,350
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 42,90043,50042,90043,50042,90043,50042,90043,500
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 43,00043,50043,00043,50043,00043,50043,00043,500
Vàng SJC buôn 50 43,21050 43,39043,21043,39042,96043,24043,07943,303
Vàng SJC - Hà Nội 50 43,20050 43,40043,20043,40042,95043,25043,06943,313
Vàng 24K (999.9) - HN -100 42,800-100 43,40042,90043,50042,80043,40042,85043,450
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội -100 42,900-100 43,40043,00043,50042,90043,40042,95043,450
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC -150 42,950-150 43,25042,95043,25042,95043,25042,95043,250
ACB - Vàng ACB -150 42,270-150 42,57042,27042,57042,27042,57042,27042,570
Sacombank - Vàng 100 43,10043,35043,10043,40042,90043,35043,02543,363
Sacombank - Vàng XBJ 1,000 42,000-50 43,35042,00043,40041,00043,35041,66743,367
Vietinbank - Vàng nhẫn 50 43,05050 43,42043,05043,42042,95043,32043,01343,383
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC 100 43,100100 43,47043,10043,47043,00043,37043,05043,420
Eximbank - Vàng SJC 50 43,15050 43,45043,15043,45043,00043,30043,06043,370
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ 50 43,01050 43,45043,01043,45042,86043,30042,92043,370
Đông Á - Vàng PNJ 44,25044,75044,25044,75044,25044,75044,25044,750
Đông Á - Vàng SJC 44,05044,55044,05044,55044,05044,55044,05044,550