Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MaritimeBank

Ngoại Tệ Mua TM Bán TM
USD Đô la Mỹ23,130-5 23,240
AUD Đô la Úc38 15,85440 16,184
CAD Đô la Canada34 17,67134 17,929
CHF Franc Thụy Sĩ75 23,86275 24,212
EUR Đồng Euro60 25,681371 26,395
GBP Bảng Anh48 30,06745 30,386
JPY Yên Nhật209212
SGD Đô la Singapore14 17,04114 17,386
DKK Krone Đan Mạch7 3,2719 3,653
HKD Đô la Hồng Kông3 2,9212 3,044
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
NOK Krone Na Uy7 2,4609 2,780
SEK Krona Thụy Điển3 2,3533 2,550
THB Bạt Thái Lan737790
NZD Đô la New Zealand65 15,10463 15,649
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc5 3,2844 3,447