Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MBBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,10523,11523,24523,245
AUD Đô la Úc-40 15,705-40 15,864-40 16,376-40 16,376
CAD Đô la Canada-5 17,421-5 17,597-6 18,116-6 18,116
CHF Franc Thụy Sĩ-13 23,574-13 23,812-13 24,408-13 24,408
EUR Đồng Euro-34 25,438-34 25,566-35 26,430-35 26,430
GBP Bảng Anh77 29,86577 30,01578 30,70778 30,707
JPY Yên Nhật208-1 209-1 214-1 214
SGD Đô la Singapore-6 16,897-6 17,068-7 17,451-7 17,451
HKD Đô la Hồng Kông-1 2,887-1 2,946-1 3,045-1 3,045
KRW Đồng Won Hàn Quốc192222
RUB Rúp Nga-1 301-2 533-2 533
SEK Krona Thụy Điển
THB Bạt Thái Lan713720784784
NZD Đô la New Zealand5 15,0695 15,2215 15,6365 15,636
LAK Kip Lào333
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc5 3,3235 3,4425 3,442
KHR Riel Campuchia