Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,10023,12023,22023,220
AUD Đô la Úc79 15,85479 15,91880 16,11380 16,113
CAD Đô la Canada4 17,4504 17,5034 17,7004 17,700
CHF Franc Thụy Sĩ-84 23,382-85 23,645
EUR Đồng Euro77 25,67277 25,73678 26,02678 26,026
GBP Bảng Anh570 31,006576 31,354
JPY Yên Nhật-2 210-2 210-2 213-2 213
SGD Đô la Singapore50 16,98650 17,03751 17,22951 17,229
HKD Đô la Hồng Kông1 2,9521 2,985
THB Bạt Thái Lan1 7622 780
IDR Rupiah Indonesia22
NZD Đô la New Zealand37 15,21337 15,399
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,490
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,500