Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ-10 23,095-10 23,115-10 23,215-10 23,215
AUD Đô la Úc-45 15,821-45 15,884-45 16,079-45 16,079
CAD Đô la Canada-10 17,613-10 17,666-10 17,865-10 17,865
CHF Franc Thụy Sĩ-32 23,879-33 24,147
EUR Đồng Euro-55 25,594-55 25,658-55 25,947-55 25,947
GBP Bảng Anh70 30,12671 30,465
JPY Yên Nhật-1 209-1 209-1 211-1 211
SGD Đô la Singapore-18 17,059-17 17,111-18 17,303-18 17,303
HKD Đô la Hồng Kông-2 2,964-2 2,997
THB Bạt Thái Lan-3 757-3 774
IDR Rupiah Indonesia22
NZD Đô la New Zealand18 15,28918 15,476
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,500
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,510