Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,11023,12023,220
AUD Đô la Úc15,58615,64915,887
CAD Đô la Canada17,32217,39217,590
CHF Franc Thụy Sĩ23,28223,37623,675
EUR Đồng Euro25,47225,53425,864
GBP Bảng Anh30,09530,27730,584
JPY Yên Nhật210212214
SGD Đô la Singapore16,86616,93417,138
HKD Đô la Hồng Kông2,9202,9322,984
KRW Đồng Won Hàn Quốc1920
THB Bạt Thái Lan739742783
NZD Đô la New Zealand14,99115,272