Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Agribank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,11523,12523,245
AUD Đô la Úc-43 15,784-43 15,848-43 16,086
CAD Đô la Canada-4 17,584-4 17,655-4 17,857
CHF Franc Thụy Sĩ-21 23,755-21 23,851-21 24,159
EUR Đồng Euro-39 25,583-39 25,646-39 25,977
GBP Bảng Anh78 29,96979 30,15080 30,457
JPY Yên Nhật-1 208-1 209-1 211
SGD Đô la Singapore-9 17,023-10 17,091-11 17,297
HKD Đô la Hồng Kông-1 2,941-1 2,953-1 3,006
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
THB Bạt Thái Lan-3 737-3 740-3 781
NZD Đô la New Zealand9 15,2239 15,505