Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng BIDV

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,12523,12523,245
AUD Đô la Úc7 15,7667 15,8617 16,078
CAD Đô la Canada-4 17,509-4 17,615-8 17,904
CHF Franc Thụy Sĩ2 23,6752 23,81824,275
EUR Đồng Euro25,65425,7237 26,418
GBP Bảng Anh26 30,01626 30,19733 30,582
JPY Yên Nhật206207212
SGD Đô la Singapore5 17,0196 17,1225 17,376
DKK Krone Đan Mạch1 3,4133,500
HKD Đô la Hồng Kông2,9312,9523,015
KRW Đồng Won Hàn Quốc18-20 1 22
MYR Ringgit Malaysia3 5,3593 5,841
NOK Krone Na Uy1 2,5762,642
RUB Rúp Nga341434
SEK Krona Thụy Điển1 2,4131 2,475
THB Bạt Thái Lan7227301 791
NZD Đô la New Zealand9 15,1839 15,2755 15,529
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3 3,3334 3,420
TWD Đô la Đài Loan702793