Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,13023,13023,22023,220
AUD Đô la Úc10 15,90010 15,96010 16,12010 16,110
CAD Đô la Canada17,45017,52017,70017,690
CHF Franc Thụy Sĩ22,61010 23,41023,08020 23,660
EUR Đồng Euro10 25,69010 25,770-10 26,020-10 26,010
GBP Bảng Anh40 30,95050 31,07060 31,39060 31,380
JPY Yên Nhật-1 206211212213
SGD Đô la Singapore16,95017,05017,22017,220
HKD Đô la Hồng Kông2,41010 2,9602,9202,990
THB Bạt Thái Lan-10 700750780780
NZD Đô la New Zealand10 15,25010 15,540