Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng DongA Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,13023,13023,22023,220
AUD Đô la Úc15,80015,86016,02016,010
CAD Đô la Canada17,69017,76017,94017,930
CHF Franc Thụy Sĩ22,61023,77023,08024,010
EUR Đồng Euro25,65025,73025,99025,980
GBP Bảng Anh30,16030,28030,59030,580
JPY Yên Nhật209213215215
SGD Đô la Singapore16,98017,08017,24017,240
HKD Đô la Hồng Kông2,4102,9702,9203,000
THB Bạt Thái Lan700750780780
NZD Đô la New Zealand15,32015,610