Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,10523,12523,215
AUD Đô la Úc30 15,90930 15,95730 16,129
CAD Đô la Canada10 17,46510 17,51711 17,707
CHF Franc Thụy Sĩ9 23,3369 23,40610 23,659
EUR Đồng Euro23 25,69123 25,76824 26,046
GBP Bảng Anh46 30,96646 31,05946 31,394
JPY Yên Nhật210211213
SGD Đô la Singapore14 17,00114 17,05214 17,236
HKD Đô la Hồng Kông2,500-1 2,9522,984
THB Bạt Thái Lan745764777
NZD Đô la New Zealand32 15,17132 15,24733 15,427
USD(1,2,5) Đô la Mỹ (tờ 1,2,5$)-5 22,46523,12523,215
USD(10,20) Đô la Mỹ (tờ 10,20$)23,00523,12523,215
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc9 3,29110 3,370