Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Eximbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,10023,12023,210
AUD Đô la Úc-44 15,841-44 15,889-44 16,061
CAD Đô la Canada-3 17,616-3 17,669-3 17,860
CHF Franc Thụy Sĩ-24 23,813-25 23,884-25 24,142
EUR Đồng Euro-46 25,584-46 25,661-46 25,938
GBP Bảng Anh40 30,04140 30,13140 30,456
JPY Yên Nhật208209211
SGD Đô la Singapore-7 17,066-7 17,117-7 17,302
HKD Đô la Hồng Kông2,5002,9652,997
THB Bạt Thái Lan-2 740-2 759-2 772
NZD Đô la New Zealand-26 15,209-26 15,285-25 15,466
USD(1,2,5) Đô la Mỹ (tờ 1,2,5$)22,47123,12023,210
USD(10,20) Đô la Mỹ (tờ 10,20$)23,00023,12023,210
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc7 3,3316 3,410