Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,09023,11023,230
AUD Đô la Úc-44 15,706-44 15,849-44 16,167
CAD Đô la Canada-1 17,493-1 17,634-1 17,895
CHF Franc Thụy Sĩ-17 23,785-98 24,539
EUR Đồng Euro-39 25,550-39 25,653-40 26,032
GBP Bảng Anh73 29,84174 30,11275 30,478
JPY Yên Nhật-1 207-1 209-1 212
SGD Đô la Singapore-9 16,917-9 17,071-9 17,331
DKK Krone Đan Mạch-14 3,395-14 3,537
HKD Đô la Hồng Kông2,886-8 3,105
NOK Krone Na Uy-14 2,483-15 2,664
ZAR Đồng Rand Nam Phi 1,5391,589