Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ-1 23,070-1 23,110-1 23,232-1 23,222
AUD Đô la Úc2 15,8412 15,941-5 16,247-5 16,147
CAD Đô la Canada-10 17,397-10 17,497-14 17,800-14 17,700
CHF Franc Thụy Sĩ-36 23,297-36 23,39762 23,800102 23,790
EUR Đồng Euro-32 25,669-32 25,769-122 26,128-122 26,078
GBP Bảng Anh-111 30,954-111 31,054-111 31,366-111 31,266
JPY Yên Nhật209210213212
SGD Đô la Singapore-3 16,935-3 17,035-4 17,338-4 17,238
DKK Krone Đan Mạch-1 3,3393,609
HKD Đô la Hồng Kông2,867-1 3,077
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
MYR Ringgit Malaysia5,4735,955
NOK Krone Na Uy-1 2,4952,647
SEK Krona Thụy Điển2,3462,596
THB Bạt Thái Lan-1 742833828
NZD Đô la New Zealand10 15,14511 15,556
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3 3,251-4 3,421
TWD Đô la Đài Loan735830
PHP Peso Philipin449478