Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SacomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ-1 23,064-1 23,104-1 23,226-1 23,216
AUD Đô la Úc-7 15,765-7 15,865-5 16,171-5 16,071
CAD Đô la Canada1 17,5571 17,6575 17,9645 17,864
CHF Franc Thụy Sĩ-9 23,794-9 23,894-1 24,206-1 24,156
EUR Đồng Euro-6 25,595-6 25,6951 26,0571 26,007
GBP Bảng Anh12 30,08212 30,1828 30,4908 30,390
JPY Yên Nhật20820912 22513 224
SGD Đô la Singapore-3 16,997-3 17,0972 17,4052 17,305
DKK Krone Đan Mạch3,3673,638
HKD Đô la Hồng Kông2,8833,093
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
MYR Ringgit Malaysia5,4755,957
NOK Krone Na Uy2,5252,678
SEK Krona Thụy Điển2,3772,627
THB Bạt Thái Lan1 7351 8261 821
NZD Đô la New Zealand-5 15,179-1 15,589
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc1 3,3013 3,473
TWD Đô la Đài Loan740835
PHP Peso Philipin452482