Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SCB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,10023,12023,22023,220
AUD Đô la Úc-20 15,820-20 15,870-40 16,150-40 16,150
CAD Đô la Canada17,64017,71017,90017,900
CHF Franc Thụy Sĩ-10 23,690-10 23,830-10 24,400-10 24,250
EUR Đồng Euro-20 25,630-20 25,710-30 25,970-30 25,970
GBP Bảng Anh70 30,07070 30,19080 30,51080 30,490
JPY Yên Nhật-1 209-1 209-1 212-1 212
SGD Đô la Singapore17,08017,10010 17,45010 17,330
KRW Đồng Won Hàn Quốc2022
NZD Đô la New Zealand15,30015,550
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,46523,12023,22023,220
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,91523,12023,22023,220