Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SHB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,09523,12523,225
AUD Đô la Úc15,79115,88116,121
CAD Đô la Canada17,55817,65817,323
CHF Franc Thụy Sĩ17,55817,65817,863
EUR Đồng Euro25,68025,68026,000
GBP Bảng Anh29,88830,00830,398
JPY Yên Nhật209209212
SGD Đô la Singapore17,03317,10317,323
HKD Đô la Hồng Kông29,88830,00830,398
THB Bạt Thái Lan727749794
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,3323,397