Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,09123,11123,231
AUD Đô la Úc-14 15,599-14 15,839-14 16,341
CAD Đô la Canada4 17,1944 17,4041 17,904
CHF Franc Thụy Sĩ51 23,14153 23,37253 23,874
EUR Đồng Euro2 25,4382 25,74626,446
GBP Bảng Anh-123 30,469-125 30,815-125 31,420
JPY Yên Nhật208209215
SGD Đô la Singapore-12 16,815-13 16,982-13 17,383
HKD Đô la Hồng Kông2,8391 3,040
KRW Đồng Won Hàn Quốc23
MYR Ringgit Malaysia3 5,5284 5,680
THB Bạt Thái Lan-1 736-1 742-1 882
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,571
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,671
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-8 3,257-8 3,388