Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Techcombank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,08923,10916 23,245
AUD Đô la Úc15,56115,80116,301
CAD Đô la Canada17,35217,56818,069
CHF Franc Thụy Sĩ23,55323,79424,297
EUR Đồng Euro25,34725,65326,353
GBP Bảng Anh29,71330,04830,650
JPY Yên Nhật207208214
SGD Đô la Singapore16,89417,06317,466
HKD Đô la Hồng Kông2,8523,052
KRW Đồng Won Hàn Quốc23
MYR Ringgit Malaysia5,6425,794
THB Bạt Thái Lan731736876
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,569
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,669
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,3173,450