Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,11023,11023,230
AUD Đô la Úc7 15,8017 15,8967 16,167
CAD Đô la Canada5 17,3105 17,4675 17,764
CHF Franc Thụy Sĩ16 23,18217 23,34517 23,742
EUR Đồng Euro16 25,68216 25,75917 26,532
GBP Bảng Anh71 30,89372 31,11172 31,388
JPY Yên Nhật2 2062 2092 215
SGD Đô la Singapore-1 16,926-1 17,045-1 17,231
DKK Krone Đan Mạch2 3,4142 3,521
HKD Đô la Hồng Kông1 2,9261 2,9471 2,991
INR Rupee Ấn Độ328340
KRW Đồng Won Hàn Quốc181921
KWD Dinar Kuwait76,10779,094
MYR Ringgit Malaysia5,5625,634
NOK Krone Na Uy3 2,5243 2,603
RUB Rúp Nga369411
SAR Riyal Ả Rập Xê-út6,1646,405
SEK Krona Thụy Điển2 2,4493 2,510
THB Bạt Thái Lan753753784