Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,09523,12523,245
AUD Đô la Úc14 15,66214 15,82114 16,154
CAD Đô la Canada-3 17,408-3 17,584-3 17,954
CHF Franc Thụy Sĩ-5 23,530-5 23,767-5 24,268
EUR Đồng Euro7 25,4127 25,6697 26,440
GBP Bảng Anh39 29,86139 30,16340 30,492
JPY Yên Nhật203205212
SGD Đô la Singapore1 16,9321 17,1031 17,324
DKK Krone Đan Mạch1 3,3921 3,519
HKD Đô la Hồng Kông1 2,9301 2,9601 3,004
INR Rupee Ấn Độ325338
KRW Đồng Won Hàn Quốc181921
KWD Dinar Kuwait50 76,20852 79,198
MYR Ringgit Malaysia13 5,65613 5,776
NOK Krone Na Uy1 2,5551 2,662
RUB Rúp Nga375418
SAR Riyal Ả Rập Xê-út6,1626,403
SEK Krona Thụy Điển1 2,3981 2,488
THB Bạt Thái Lan-2 670-2 744-2 778