Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ-1 23,0972 23,1102 23,230
EUR5 Đồng Euro (tờ < 50)-7 25,653
AUD Đô la Úc-1 15,786-1 15,916-1 16,386
CAD Đô la Canada-5 17,367-5 17,483-5 17,954
CHF Franc Thụy Sĩ23,23623,38723,720
EUR Đồng Euro-7 25,663-7 25,688-7 26,498
GBP Bảng Anh-24 30,841-24 31,061-24 31,481
JPY Yên Nhật209209215
SGD Đô la Singapore-4 16,885-4 16,985-4 17,385
DKK Krone Đan Mạch-1 3,416-1 3,546
HKD Đô la Hồng Kông2,9242,9293,044
KRW Đồng Won Hàn Quốc181922
NOK Krone Na Uy2,5232,603
SEK Krona Thụy Điển2,4542,504
THB Bạt Thái Lan715759783
NZD Đô la New Zealand15,12315,20615,493
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)-1 23,087
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2913,351