Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietinbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ26 23,11526 23,12523,245
EUR5 Đồng Euro (tờ < 50)15 25,567
AUD Đô la Úc32 15,73232 15,86232 16,332
CAD Đô la Canada16 17,52616 17,64216 18,113
CHF Franc Thụy Sĩ8 23,7118 23,8628 24,195
EUR Đồng Euro15 25,57715 25,60215 26,412
GBP Bảng Anh28 29,90528 30,12528 30,545
JPY Yên Nhật207208213
SGD Đô la Singapore10 16,95510 17,05510 17,455
DKK Krone Đan Mạch2 3,4042 3,534
HKD Đô la Hồng Kông1 2,9361 2,9411 3,056
KRW Đồng Won Hàn Quốc181922
NOK Krone Na Uy2 2,5672 2,647
SEK Krona Thụy Điển2 2,4172 2,467
THB Bạt Thái Lan707752775
NZD Đô la New Zealand29 15,18429 15,26729 15,554
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)26 23,105
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc5 3,3435 3,403