GIÁ VÀNG HÔM NAY
Cập nhật: 28/08/2026 04:26
PHÚ QUÝ phuquygroup.vn
| Loại Vàng | Mua Vào | Bán Ra |
|---|---|---|
| Vàng Miếng Sjc | 14.670.000 ₫ | 14.970.000 ₫ |
| Nhẫn Tròn Phú Quý 999.9 (999.9) | 14.670.000 ₫ | 14.970.000 ₫ |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 (999.9) | 14.670.000 ₫ | 14.970.000 ₫ |
| Phú Quý 1 Lượng 99.9 (99.9) | 14.660.000 ₫ | 14.960.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 999.9 (999.9) | 14.420.000 ₫ | 14.920.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 999 (99) | 14.410.000 ₫ | 14.910.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 99 (99) | 14.275.800 ₫ | 14.770.800 ₫ |
| Vàng Trang Sức 98 (98) | 14.131.600 ₫ | 14.621.600 ₫ |
| Vàng 999.9 Phi Sjc (999.9) | 14.220.000 ₫ | - |
| Vàng 999.0 Phi Sjc (99) | 14.170.000 ₫ | - |
| Bạc Thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 Lượng, 5 Lượng, 1 Lượng) (99) | 231.400 ₫ | 238.600 ₫ |
| Đồng Bạc Mỹ Nghệ 999 (99) | 231.400 ₫ | 272.200 ₫ |
DOJI doji.vn
| Loại Vàng | Mua Vào | Bán Ra |
|---|---|---|
| Doji Hn Lẻ | 145.500.000 ₫ | 148.500.000 ₫ |
| Doji Hn Buôn | 143.500.000 ₫ | 147.500.000 ₫ |
| Doji Hcm Lẻ | 0 ₫ | 0 ₫ |
| Doji Hcm Buôn | 0 ₫ | 0 ₫ |
| Vàng 24K (Nghìn/Chỉ) | 0 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 18K | 9.797.000 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 16K | 8.628.000 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 15K | 7.827.000 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 14K | 7.430.000 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 10K | 5.392.000 ₫ | - |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 0 ₫ | - |
| Âu Vàng Phúc Long | 143.500.000 ₫ | 147.500.000 ₫ |
BẢO TÍN MINH CHÂU btmc.vn
| Loại Vàng | Mua Vào | Bán Ra |
|---|---|---|
| Vàng Miếng Vrtl Bảo Tín Minh Châu (999.9 (24k)) | 14.710.000 ₫ | 15.110.000 ₫ |
| Quà Mừng Bản Vị Vàng Bảo Tín Minh Châu (999.9 (24k)) | 14.710.000 ₫ | 15.110.000 ₫ |
| Vàng Miếng Sjc (999.9 (24k)) | 14.670.000 ₫ | 14.970.000 ₫ |
| Trang Sức Vàng Rồng Thăng Long 999.9 (999.9 (24k)) | 14.540.000 ₫ | 15.040.000 ₫ |
| Vàng Nguyên Liệu (999.9 (24k)) | 14.090.000 ₫ | - |
BẢO TÍN MẠNH HẢI baotinmanhhai.vn
cURL error 60: SSL certificate problem: unable to get local issuer certificate

