Giá vàng trong nước

Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng SJC
SJC 1L-10L - HCM 20 41,29020 41,520
SJC 1L-10L - HN 20 41,29020 41,540
Nữ trang 24K 20 40,72020 41,520
Nữ trang 18K 15 29,89315 31,293
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999 41,390
PNJ - HCM 41,00041,500
PNJ - HN 41,00041,500
Nhẫn 24K 41,00041,500
Nữ trang 24k 40,65041,450
Vàng DOJI
DOJI HCM 41,33041,500
DOJI HN -40 41,250-40 41,400
Nguyên liệu 9999 - HN 10 41,21010 41,360
Vàng Bảo Tín Minh Châu
Vàng miếng TL 24K 41,28041,730
Trang sức 24K 40,75041,550
SJC -10 41,290-10 41,420
Vàng Phú Quý
Vàng SJC 20 41,28041,410
Vàng 24K - HCM 41,05041,650
Vàng 24K - HN -100 40,950-100 41,550
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC -30 41,270-30 41,420
ACB - Vàng ACB -30 40,590-30 41,320
Sacombank - Vàng -30 41,25030 41,450
Sacombank - Vàng XBJ 40,00030 41,450
Vietinbank - Vàng SJC -70 41,230-70 41,480
Vietinbank - Vàng nhẫn -70 41,230-70 41,480
Agribank - Vàng SJC 41,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,950
Techcombank - Vàng SJC 20 41,30020 41,550
Eximbank - Vàng SJC 10 41,30010 41,450
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ 10 41,16010 41,450
Đông Á - Vàng PNJ 41,00041,500
Đông Á - Vàng SJC -60 41,230-60 41,460
Đơn vị: nghìn đ/lượng

Giá vàng thế giới

Mua Bán
1,471.40 1,472.40
Cao: 1,474.20
Thấp: 1,465.50
+2.00
+0.14%
Cập nhật tức thời
USD/Oz
Th.gian Th.đổi ($) Th.đổi %
30 ngày +8.00 +0.55%
6 tháng +129.50 +9.65%
1 năm +229.70 +18.50%
5 năm +249.60 +20.43%
Từ 2000 +1,183.60 +411.26%

Giá USD tự do

Mua Bán
5 23,190 10 23,210

Thị trường thế giới

DJIA(+220.75)28,132.05
S&P 500(+26.94)3,168.57
NASDAQ(+63.27)8,717.32
STOXX 50(+57.07)3,763.42
FTSE 100(+138.35)7,411.82
DAX(+193.18)13,414.82
NIKKEI(+598.29)24,023.10
HANG SENG(+683.12)27,677.26
S&P/ASX 200(+30.90)6,739.70
13/12/2019 11:04