GIÁ VÀNG HÔM NAY
Cập nhật: 04/09/2026 03:28
PHÚ QUÝ phuquygroup.vn
| Loại Vàng | Mua Vào | Bán Ra |
|---|---|---|
| Vàng Miếng Sjc | 14.580.000 ₫ | 14.910.000 ₫ |
| Nhẫn Tròn Phú Quý 999.9 (999.9) | 14.580.000 ₫ | 14.910.000 ₫ |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 (999.9) | 14.580.000 ₫ | 14.910.000 ₫ |
| Phú Quý 1 Lượng 99.9 (99.9) | 14.570.000 ₫ | 14.900.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 999.9 (999.9) | 14.310.000 ₫ | 14.810.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 999 (99) | 14.300.000 ₫ | 14.800.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 99 (99) | 14.166.900 ₫ | 14.661.900 ₫ |
| Vàng Trang Sức 98 (98) | 14.023.800 ₫ | 14.513.800 ₫ |
| Vàng 999.9 Phi Sjc (999.9) | 13.900.000 ₫ | - |
| Vàng 999.0 Phi Sjc (99) | 13.850.000 ₫ | - |
| Bạc Thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 Lượng, 5 Lượng, 1 Lượng) (99) | 226.200 ₫ | 233.200 ₫ |
| Đồng Bạc Mỹ Nghệ 999 (99) | 226.200 ₫ | 266.100 ₫ |
DOJI doji.vn
| Loại Vàng | Mua Vào | Bán Ra |
|---|---|---|
| Doji Hn Lẻ | 145.500.000 ₫ | 148.500.000 ₫ |
| Doji Hn Buôn | 143.500.000 ₫ | 147.500.000 ₫ |
| Doji Hcm Lẻ | 0 ₫ | 0 ₫ |
| Doji Hcm Buôn | 0 ₫ | 0 ₫ |
| Vàng 24K (Nghìn/Chỉ) | 0 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 18K | 9.797.000 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 16K | 8.628.000 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 15K | 7.827.000 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 14K | 7.430.000 ₫ | - |
| Giá Nguyên Liệu 10K | 5.392.000 ₫ | - |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 0 ₫ | - |
| Âu Vàng Phúc Long | 143.500.000 ₫ | 147.500.000 ₫ |
BẢO TÍN MINH CHÂU btmc.vn
cURL error 28: Connection timed out after 3002 milliseconds
BẢO TÍN MẠNH HẢI baotinmanhhai.vn
cURL error 60: SSL certificate problem: unable to get local issuer certificate

