Giá vàng trong nước

Đơn vị: nghìn đ/lượng
Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng SJC
SJC 1L-10L - HCM 20 41,45020 41,600
SJC 1L-10L - HCM 41,30041,520
SJC 1L-10L - HN 41,30041,540
Nữ trang 24K 40,72041,520
Nữ trang 18K 29,89331,293
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999 40 41,490
PNJ - HCM 60 41,09060 41,590
PNJ - HN 60 41,09060 41,590
Nhẫn 24K 60 41,09060 41,590
Nữ trang 24k 20 40,72020 41,520
Vàng DOJI
DOJI HCM 41,28041,480
DOJI HN 40 41,43040 41,630
Nguyên liêu 9999 - HN 40 41,38040 41,480
Vàng Bảo Tín Minh Châu
Vàng miếng TL 24K 30 41,36030 41,810
Trang sức 24K 40,75041,650
SJC 40 41,41030 41,580
Vàng Phú Quý
Vàng SJC 60 41,44060 41,620
Vàng 24K - HCM 41,00041,600
Vàng 24K - HN 41,00041,600

Giá vàng thế giới

Cập nhật tức thời
USD/Oz
Mua Bán
1,475.90 1,476.90
Cao: 1,479.50
Thấp: 1,472.40
+4.00
+0.27%
Th.gian Th.đổi ($) Th.đổi %
30 ngày -8.20 -0.55%
6 tháng +198.60 +15.55%
1 năm +254.80 +20.87%
5 năm +281.40 +23.56%
Từ 2000 +1,188.10 +412.82%

Giá USD tự do

Mua Bán
23,180 23,200

Thị trường thế giới

DJIA(-102.20)27,934.02
S&P 500(-1.85)3,120.18
NASDAQ(+20.72)8,570.66
STOXX 50(-31.46)3,665.10
FTSE 100(-71.61)7,252.19
DAX(-141.46)13,079.66
NIKKEI(-144.08)23,148.57
HANG SENG(-193.22)26,900.58
S&P/ASX 200(-91.80)6,722.40
20/11/2019 09:32

Biểu đồ giá vàng SJC

Tỷ giá ngoại tệ

Nguồn: VietcomBank
20/11/2019 08:15
Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD -5 23,140-5 23,140-5 23,260
AUD 72 15,60273 15,69674 15,963
CAD -88 17,173-89 17,329-91 17,624
CHF -31 23,062-31 23,224-31 23,619
EUR 15 25,48515 25,56116 26,329
GBP -75 29,626-76 29,835-76 30,100
JPY -4 207-4 209-6 215
SGD -7 16,833-7 16,952-7 17,137

Lãi suất tiền gửi VND ONLINE - khách hàng cá nhân

Đơn vị: %/năm
Ngân hàng Kỳ hạn gửi tiết kiệm
01 tháng03 tháng06 tháng09 tháng12 tháng
NCB557.907.967.98
Bắc Á557.707.807.70
OCB557.207.307.40
VIB4.904.907.207.30-
SCB557.107.107.50
DongA5577.207.40
SHB556.9077.10
Bảo Việt5.205.306.856.907.60
Nam Á4.9056.8077.99
OceanBank556.806.407.80
...

SELECT w.`code`,w.title,w.group_title,w.skip_group,c.buy,c.sell,c.diff_buy,c.diff_sell,u.tstamp FROM `widget_goldprice` w left join comm_prices_daily c on w.code=c.comm_code and w.area=c.area_id and w.widget='simple' and w.enabled_giavang=1 join (SELECT bank_id vendor_id, MAX(`date`) `date`,max(tstamp) tstamp FROM updates u WHERE type_id=2 GROUP BY bank_id) u on c.vendor_id=u.vendor_id and c.`date`=u.`date` order by w.no asc

SELECT content json_txt FROM widget_content where `name`='kitco-live-gold-price' and `format`='json'

SELECT content FROM widget_content where `name`='kitco-historial-gold-price' and `format`='html'

SELECT `date`,fcode,buy,ROUND(diff_buy) diff_buy,sell,ROUND(diff_sell) diff_sell,tstamp FROM exrates2 where fcode='USD-TD' order by id desc limit 1

SELECT content json_txt,tstamp FROM widget_content where `name`='kitco-live-market-indices'

select id,update_no,date,tstamp from updates where bank_id=1 and type_id=1 order by id desc limit 1

SELECT x.id,x.fcode,f.alias,f.name,x.buy,x.buy_wired,x.sell,x.sell_wired,ROUND(x.diff_buy) diff_buy,ROUND(x.diff_buy_wired) diff_buy_wired,ROUND(x.diff_sell) diff_sell,ROUND(x.diff_sell_wired) diff_sell_wired from exrates x join fcodes f on x.fcode=f.code and f.display_order<2 where x.update_id=11548 order by f.display_order, f.id

SELECT `type`,MAX(NULLIF(term_1,0)) max_term_1,MAX(NULLIF(term_3,0)) max_term_3,MAX(NULLIF(term_6,0)) max_term_6,MAX(NULLIF(term_9,0)) max_term_9,MAX(NULLIF(term_12,0)) max_term_12,MIN(NULLIF(term_1,0)) min_term_1,MIN(NULLIF(term_3,0)) min_term_3,MIN(NULLIF(term_6,0)) min_term_6,MIN(NULLIF(term_9,0)) min_term_9,MIN(NULLIF(term_12,0)) min_term_12 from `saving_interest_rates` group by `type`